遲發性損傷

chí fā xìng sǔn shāng trì phát tính tổn thương

Hán Việt: trì phát tính tổn thương · Pinyin: chí fā xìng sǔn shāng

Tổng quan

tổn thương chậm khởi phát

Cấu tạo: (trì) + (phát) + (tính) + (tổn) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổn thương chậm khởi phát

Eng

  • CC-CEDICT delayed lesion
  • Cihui delayed lesion