遲鈍的人們 trì độn đích nhân môn Hán Việt: trì độn đích nhân môn Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 鈍 (độn) + 的 (đích) + 人 (nhân) + 們 (môn)Hán Việttrì độn đích nhân mônCấu tạo遲 + 鈍 + 的 + 人 + 們 · trì + độn + đích + nhân + môn nghĩa thành phần: trì + độn + đích + nhân + môn