遵义

zūn yìtuân nghĩa

Hán Việt: tuân nghĩa · Pinyin: zūn yì

Tổng quan

địa cấp thị Tuân Nghĩa ở Quý Châu 貴州

Cấu tạo: 遵 (tuân) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 贵州
  • Biên soạn guard or stand up for righteousness/justice

Eng

  • Cihui see 遵義市; 遵义市

Đức

  • Handedict Zunyi (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

遵义县 · 遵义市 · 遵义会议 · 义举 · 义乌 · 义交 · 义人 · 义仓