遵化

zūn huàtuân hóa

Hán Việt: tuân hóa · Pinyin: zūn huà

Tổng quan

Tuynhóa, thành phố cấp huyện ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc

Cấu tạo: 遵 (tuân) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tuynhóa, thành phố cấp huyện ở Đường Sơn 唐山, Hà Bắc

Eng

  • Cihui see 遵化市

Đức

  • Handedict Zunhua (Stadt in Hebei) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

遵化市 · 化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀