遵義會議會址
tuân nghĩa hội nghị hội chỉ
Hán Việt: tuân nghĩa hội nghị hội chỉ · Pinyin: zūn yì huì yì huì zhǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 遵 (tuân) + 義 (nghĩa) + 會 (hội) + 議 (nghị) + 會 (hội) + 址 (chỉ)
Hán Việt: tuân nghĩa hội nghị hội chỉ · Pinyin: zūn yì huì yì huì zhǐ
Cấu tạo: 遵 (tuân) + 義 (nghĩa) + 會 (hội) + 議 (nghị) + 會 (hội) + 址 (chỉ)