遶圍 nhiễu vi Hán Việt: nhiễu vi Tổng quan Cấu tạo: 遶 (nhiễu) + 围 (vi)Hán Việtnhiễu viCấu tạo遶 + 围 · nhiễu + vi nghĩa thành phần: nhiễu + vi Từ liên quan Gần nghĩa围产 · 围住 · 围兜 · 围击 · 围剿 · 围嘴 · 围困 · 围场