遷移設備

thiên di thiết bị

Hán Việt: thiên di thiết bị

Tổng quan

Cấu tạo: 遷 (thiên) + 移 (di) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui equipment relocation

Từ liên quan

Gần nghĩa

设备好的 · 迁移系列 · 设备品 · 迁移性 · 迁移的 · 遷移性 · 设备争用 · 設備製造