選拔委員會 tuyển bạt ủy viên hội Hán Việt: tuyển bạt ủy viên hội Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 拔 (bạt) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)Hán Việttuyển bạt ủy viên hộiCấu tạo選 + 拔 + 委 + 員 + 會 · tuyển + bạt + ủy + viên + hội nghĩa thành phần: tuyển + bạt + ủy + viên + hội Nghĩa EngCihui 選拔委員會 uǎnbá wěiyuánhuì p.w. selection board