選擇

xuǎn zé tuyển trạch

Hán Việt: tuyển trạch · Pinyin: xuǎn zé

Tổng quan

chọn | chọn lựa | lựa chọn | phương án | thay thế

Cấu tạo: (tuyển) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn | chọn lựa | lựa chọn | phương án | thay thế
  • Cihui tuyển trạch tuyển trạch ☆Lựa chọn người giỏi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挑選、擇取。《荀子.哀公》:「日選擇於物,不知所貴。」《三國演義》第三七回:「乃令卜者揲蓍,選擇吉期,齋戒三日。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挑选;选取; 指拣选吉利日子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挑选;选取。 2.指拣选吉利日子。

Eng

  • CC-CEDICT to select; to pick|choice; option; alternative
  • Cihui to select; to pick; choice; option; alternative

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

抉择 · 拣选 · 挑选 · 选取 · 遴选