選民參加率

xuǎn mín cān jiā lǜ tuyển dân tham gia suất

Hán Việt: tuyển dân tham gia suất · Pinyin: xuǎn mín cān jiā lǜ

Tổng quan

tỉ lệ tham gia của cử tri

Cấu tạo: (tuyển) + (dân) + (tham) + (gia) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉ lệ tham gia của cử tri