選舉事務所

tuyển cử sự vụ sở

Hán Việt: tuyển cử sự vụ sở

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (cử) + (sự) + (vụ) + (sở)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 選舉事務所 uǎnjǔ shìwùsuǒ p.w. electoral affairs office M:¹jiā