遺傳突變因素
di truyện đột biến nhân tố
Hán Việt: di truyện đột biến nhân tố · Pinyin: yí chuán tū biàn yīn sù
Tổng quan
Cấu tạo: 遺 (di) + 傳 (truyện) + 突 (đột) + 變 (biến) + 因 (nhân) + 素 (tố)
Hán Việt: di truyện đột biến nhân tố · Pinyin: yí chuán tū biàn yīn sù
Cấu tạo: 遺 (di) + 傳 (truyện) + 突 (đột) + 變 (biến) + 因 (nhân) + 素 (tố)