遺艸 di thảo Hán Việt: di thảo Tổng quan Cấu tạo: 遗 (di) + 艸 (thảo)Hán Việtdi thảoCấu tạo遗 + 艸 · di + thảo nghĩa thành phần: di + thảo Từ liên quan Gần nghĩa遗业 · 遗书 · 遗事 · 遗产 · 遗传 · 遗体 · 遗作 · 遗像