遼寧號

liáo níng hàoliêu ninh hào

Hán Việt: liêu ninh hào · Pinyin: liáo níng hào

Tổng quan

Liêu Ninh, tàu sân bay đầu tiên được biên chế vào Hải quân PLA (biên chế năm 2012)

Cấu tạo: 遼 (liêu) + 寧 (ninh) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tàu Liêu Ninh
  • Google Alex v6 Tàu sân bay Liêu Ninh
  • Tần suất từ Liêu Ninh, tàu sân bay đầu tiên được biên chế vào Hải quân PLA (biên chế năm 2012)

Eng

  • Cihui Liaoning, the first aircraft carrier commissioned into the PLA Navy (commissioned in 2012)
  • Tần suất từ Liaoning, the first aircraft carrier commissioned into the PLA Navy (commissioned in 2012)

Từ liên quan

Gần nghĩa

遼寧省 · 遼寧 · 遼寧大學 · 遼寧古盜鳥 · 辽宁大鼓 · 遼寧日報 · 遼寧大鼓