避箭的短牆
tị tiến đích đoản tường
Hán Việt: tị tiến đích đoản tường · Pinyin: bì jiàn de duǎn qiáng
Tổng quan
Cấu tạo: 避 (tị) + 箭 (tiến) + 的 (đích) + 短 (đoản) + 牆 (tường)
Hán Việt: tị tiến đích đoản tường · Pinyin: bì jiàn de duǎn qiáng
Cấu tạo: 避 (tị) + 箭 (tiến) + 的 (đích) + 短 (đoản) + 牆 (tường)