邁克爾傑克遜

mài kè ěr jié kè xùnmại khắc nhĩ kiệt khắc tốn

Hán Việt: mại khắc nhĩ kiệt khắc tốn · Pinyin: mài kè ěr jié kè xùn

Tổng quan

Cấu tạo: 邁 (mại) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 傑 (kiệt) + 克 (khắc) + 遜 (tốn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Michael Jackson

Đức

  • Handedict Michael Jackson (US Popsänger) (Eig, Pers, 1958-)

Từ liên quan

Gần nghĩa

邁克爾·喬丹 · 邁克爾·克萊頓 · 邁克爾·傑克遜 · 邁克爾克萊頓 · 邁克爾安德森 · 邁克爾巴拉克 · 邁克爾傑弗裡 · 邁克爾索馬雷