邁克爾傑克遜
mại khắc nhĩ kiệt khắc tốn
Hán Việt: mại khắc nhĩ kiệt khắc tốn · Pinyin: mài kè ěr jié kè xùn
Tổng quan
Cấu tạo: 邁 (mại) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 傑 (kiệt) + 克 (khắc) + 遜 (tốn)
Hán Việt: mại khắc nhĩ kiệt khắc tốn · Pinyin: mài kè ěr jié kè xùn
Cấu tạo: 邁 (mại) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 傑 (kiệt) + 克 (khắc) + 遜 (tốn)