邁納爾炸藥 mại nạp nhĩ tạc dược Hán Việt: mại nạp nhĩ tạc dược Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 納 (nạp) + 爾 (nhĩ) + 炸 (tạc) + 藥 (dược)Hán Việtmại nạp nhĩ tạc dượcCấu tạo邁 + 納 + 爾 + 炸 + 藥 · mại + nạp + nhĩ + tạc + dược nghĩa thành phần: mại + nạp + nhĩ + tạc + dược