還原沉積物
hoàn nguyên trầm tích vật
Hán Việt: hoàn nguyên trầm tích vật
Tổng quan
Cấu tạo: 還 (hoàn) + 原 (nguyên) + 沉 (trầm) + 積 (tích) + 物 (vật)
Hán Việt: hoàn nguyên trầm tích vật
Cấu tạo: 還 (hoàn) + 原 (nguyên) + 沉 (trầm) + 積 (tích) + 物 (vật)