還差一個人 hái chā yī gè rén · hoàn soa nhất cá nhân Hán Việt: hoàn soa nhất cá nhân · Pinyin: hái chā yī gè rén Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 差 (soa) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 人 (nhân)Pinyinhái chā yī gè rénHán Việthoàn soa nhất cá nhânCấu tạo還 + 差 + 一 + 個 + 人 · hoàn + soa + nhất + cá + nhân nghĩa thành phần: hoàn + soa + nhất + cá + nhân