邊石的材料
biên thạch đích tài liêu
Hán Việt: biên thạch đích tài liêu
Tổng quan
Cấu tạo: 邊 (biên) + 石 (thạch) + 的 (đích) + 材 (tài) + 料 (liêu)
Hán Việt: biên thạch đích tài liêu
Cấu tạo: 邊 (biên) + 石 (thạch) + 的 (đích) + 材 (tài) + 料 (liêu)