邏輯流程圖 la tập lưu trình đồ Hán Việt: la tập lưu trình đồ Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 流 (lưu) + 程 (trình) + 圖 (đồ)Hán Việtla tập lưu trình đồCấu tạo邏 + 輯 + 流 + 程 + 圖 · la + tập + lưu + trình + đồ nghĩa thành phần: la + tập + lưu + trình + đồ Nghĩa EngCihui 邏輯流程圖 uóji liúchéngtú n. <comp.> logical flowchart M:¹zhāng