邏輯驅動器 la tập khu động khí Hán Việt: la tập khu động khí Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 驅 (khu) + 動 (động) + 器 (khí)Hán Việtla tập khu động khíCấu tạo邏 + 輯 + 驅 + 動 + 器 · la + tập + khu + động + khí nghĩa thành phần: la + tập + khu + động + khí