邏辑数据流程图

la tập sổ cứ lưu trình đồ

Hán Việt: la tập sổ cứ lưu trình đồ

Tổng quan

Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 流 (lưu) + 程 (trình) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui logical data flow diagram

Từ liên quan

Gần nghĩa

逻辑链路控制 · 逻辑实证主义 · 邏辑数据模型 · 邏辑数据结構 · 邏辑系统规格