逻辑链路控制

luó ji liàn lù kòng zhìla tập liên lộ khống chế

Hán Việt: la tập liên lộ khống chế · Pinyin: luó ji liàn lù kòng zhì

Tổng quan

điều khiển liên kết logic

Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 鏈 (liên) + 路 (lộ) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LLC
  • Tần suất từ LLC

Eng

  • Cihui logical link control; LLC
  • Tần suất từ logical link control; LLC

Đức

  • Handedict Logical Link Control (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制论专家 · 控制一致原理 · 控制器局域网 · 控制流计算机 · 控制疾病传布 · 逻辑实证主义 · 邏辑数据模型 · 邏辑数据结構