邏辑系统规格

la tập hệ thống quy cách

Hán Việt: la tập hệ thống quy cách

Tổng quan

Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 規 (quy) + 格 (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui logical system specification

Từ liên quan

Gần nghĩa

逻辑链路控制 · 逻辑实证主义 · 邏辑数据模型 · 邏辑数据结構 · 逻辑哲学论 · 逻辑运算符 · 邏辑数据流程图