邏辑数据结構

la tập sổ cứ kết cấu

Hán Việt: la tập sổ cứ kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 結 (kết) + 構 (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui logical data structure

Từ liên quan

Gần nghĩa

逻辑链路控制 · 结构排列形式 · 结构现实主义 · 结构调整贷款 · 逻辑实证主义 · 邏辑数据模型 · 邏辑系统规格 · 结构为可拆卸式