邏辑数据模型

la tập sổ cứ mô hình

Hán Việt: la tập sổ cứ mô hình

Tổng quan

Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 模 (mô) + 型 (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui logical data model

Từ liên quan

Gần nghĩa

逻辑链路控制 · 模型检验器 · 模型驱动架构 · 逻辑实证主义 · 邏辑数据结構 · 邏辑系统规格 · 模型制造匠 · 模型计算机