逻辑实证主义

luó ji shí zhèng zhǔ yìla tập thật chứng chủ nghĩa

Hán Việt: la tập thật chứng chủ nghĩa · Pinyin: luó ji shí zhèng zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 實 (thật) + 證 (chứng) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực chứng lô-gic

Đức

  • Handedict Logischer Positivismus (S, Philos)

Từ liên quan

Gần nghĩa

逻辑链路控制 · 邏辑数据模型 · 邏辑数据结構 · 邏辑系统规格 · 逻辑作用词 · 逻辑可能性 · 逻辑哲学论 · 逻辑流程图