結構現實主義
kết cấu hiện thật chủ nghĩa
Hán Việt: kết cấu hiện thật chủ nghĩa · Pinyin: jié gòu xiàn shí zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 現 (hiện) + 實 (thật) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: kết cấu hiện thật chủ nghĩa · Pinyin: jié gòu xiàn shí zhǔ yì
Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 現 (hiện) + 實 (thật) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)