那個叫啥的

Tổng quan

(thông tục) cái, thứ, vật (dùng để chỉ cái gì người ta chợt quên đi hoặc không biết gọi tên thế nào)

Cấu tạo: (na) + (cá) + (khiếu) + + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) cái, thứ, vật (dùng để chỉ cái gì người ta chợt quên đi hoặc không biết gọi tên thế nào)