那个叫啥的

NA CÁ KHIẾU XÁ ĐÍCH

Hán Việt: NA CÁ KHIẾU XÁ ĐÍCH

Tổng quan

(thông tục) cái, thứ, vật (dùng để chỉ cái gì người ta chợt quên đi hoặc không biết gọi tên thế nào)

Cấu tạo: 那 (na) + 個 (cá) + 叫 (khiếu) + 啥 + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cái gì đó

Từ liên quan

Gần nghĩa

那个地方