那倒不一定 na đảo bất nhất định Hán Việt: na đảo bất nhất định Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 倒 (đảo) + 不 (bất) + 一 (nhất) + 定 (định)Hán Việtna đảo bất nhất địnhCấu tạo那 + 倒 + 不 + 一 + 定 · na + đảo + bất + nhất + định nghĩa thành phần: na + đảo + bất + nhất + định