那兒不找不到
na nhi bất hoa bất đáo
Hán Việt: na nhi bất hoa bất đáo · Pinyin: nà r bù zhǎo bù dào
Tổng quan
Cấu tạo: 那 (na) + 兒 (nhi) + 不 (bất) + 找 (hoa) + 不 (bất) + 到 (đáo)
Hán Việt: na nhi bất hoa bất đáo · Pinyin: nà r bù zhǎo bù dào
Cấu tạo: 那 (na) + 兒 (nhi) + 不 (bất) + 找 (hoa) + 不 (bất) + 到 (đáo)