那就更糟了 na tựu canh tao liễu Hán Việt: na tựu canh tao liễu Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 就 (tựu) + 更 (canh) + 糟 (tao) + 了 (liễu)Hán Việtna tựu canh tao liễuCấu tạo那 + 就 + 更 + 糟 + 了 · na + tựu + canh + tao + liễu nghĩa thành phần: na + tựu + canh + tao + liễu