那拉提草原

nà lā dī cǎo yuán na lạp đề thảo nguyên

Hán Việt: na lạp đề thảo nguyên · Pinyin: nà lā dī cǎo yuán

Tổng quan

thảo nguyên Nalat

Cấu tạo: (na) + (lạp) + (đề) + (thảo) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảo nguyên Nalat

Eng

  • CC-CEDICT Nalat grasslands
  • Cihui Nalat grasslands