那鞞曼陀罗

na bỉ mạn đà la

Hán Việt: na bỉ mạn đà la

Tổng quan

na tì mạn đà la (雜名)Nābhi-maṇḍala,譯曰臍輪。見華嚴疏鈔六十三。☸

Cấu tạo: (na) + (bỉ) + (mạn) + (đà) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui na tì mạn đà la (雜名)Nābhi-maṇḍala,譯曰臍輪。見華嚴疏鈔六十三。☸