邦以民爲本 bāng yǐ mín wéi běn · bang dĩ dân vi bổn Hán Việt: bang dĩ dân vi bổn · Pinyin: bāng yǐ mín wéi běn Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 以 (dĩ) + 民 (dân) + 爲 (vi) + 本 (bổn)Pinyinbāng yǐ mín wéi běnHán Việtbang dĩ dân vi bổnCấu tạo邦 + 以 + 民 + 爲 + 本 · bang + dĩ + dân + vi + bổn nghĩa thành phần: bang + dĩ + dân + vi + bổn