邮票纪念册 yóu piào jì niàn cè·bưu phiếu kỉ niệm sách Hán Việt: bưu phiếu kỉ niệm sách · Pinyin: yóu piào jì niàn cè Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 票 (phiếu) + 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 冊 (sách)Pinyinyóu piào jì niàn cèHán Việtbưu phiếu kỉ niệm sáchCấu tạo郵 + 票 + 紀 + 念 + 冊 · bưu + phiếu + kỉ + niệm + sách nghĩa thành phần: bưu + phiếu + kỉ + niệm + sách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 album temĐứcHandedict Briefmarkenalbum Từ liên quan Gần nghĩa邮票主题 · 邮票印刷 · 邮票展览 · 邮票志号 · 邮票面值 · 邮票题材 · 邮票自动售票机