邮票主题

bưu phiếu chủ đề

Hán Việt: bưu phiếu chủ đề

Tổng quan

Cấu tạo: 郵 (bưu) + 票 (phiếu) + 主 (chủ) + 題 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ đề tem
  • Biên soạn subject matter of a postage stamp

Eng

  • Cihui 郵票主題 óupiào zhǔtí n. subject matter of a postage stamp

Từ liên quan

Gần nghĩa

主题乐园 · 主题公园 · 主题文句 · 主题演讲 · 主題詞 · 主题曲 · 主题歌 · 主题游乐园