邮票展览
bưu phiếu triển lãm
Hán Việt: bưu phiếu triển lãm
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 triển lãm tem
- Biên soạn exhibition of stamps
Eng
- Cihui 郵票展覽 óupiào zhǎnlǎn n. exhibition of stamps
- Tần suất từ n. exhibition of stamps
Hán Việt: bưu phiếu triển lãm