鄰苯二甲酸酯

lín běn èr jiǎ suān zhǐ lân bổn nhị giáp toan chỉ

Hán Việt: lân bổn nhị giáp toan chỉ · Pinyin: lín běn èr jiǎ suān zhǐ

Tổng quan

phthalate (hóa học)

Cấu tạo: (lân) + (bổn) + (nhị) + (giáp) + (toan) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phthalate (hóa học)

Eng

  • CC-CEDICT phthalate (chemistry)
  • Cihui phthalate (chemistry)