邻苯二甲酸酯

lín běn èr jiǎ suān zhǐlân bổn nhị giáp toan chỉ

Hán Việt: lân bổn nhị giáp toan chỉ · Pinyin: lín běn èr jiǎ suān zhǐ

Tổng quan

phthalate (hóa học)

Cấu tạo: 鄰 (lân) + 苯 (bổn) + 二 (nhị) + 甲 (giáp) + 酸 (toan) + 酯 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phtalat
  • Google Alex v6 phthalate
  • Tần suất từ phthalate (hóa học)

Eng

  • Cihui phthalate (chemistry)
  • Tần suất từ phthalate (chemistry)

Từ liên quan

Gần nghĩa

邻苯二甲酸酐 · 邻苯二甲醯胺 · 邻苯二甲酐 · 邻苯二甲酸 · 邻苯二甲醯亚胺 · 邻苯二酚胺