鄭和下西洋

trịnh hòa hạ tây dương

Hán Việt: trịnh hòa hạ tây dương

Tổng quan

Cấu tạo: (trịnh) + (hòa) + (hạ) + 西 (tây) + (dương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鄭和下西洋 hèng Hé xià Xīyáng n. <hist.> Zheng He's voyages (1405-1431) in the South Seas as far as Africa