郡会

jùn huìquận hội

Hán Việt: quận hội · Pinyin: jùn huì

Tổng quan

thủ phủ huyện

Cấu tạo: 郡 (quận) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thủ phủ huyện
  • Google Alex v6 thủ phủ quận

Eng

  • Cihui county capital

Từ liên quan

Gần nghĩa

会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党