郤詵枝 khích sân chi Hán Việt: khích sân chi Tổng quan Cấu tạo: 郤 (khích) + 诜 (sân) + 枝 (chi)Hán Việtkhích sân chiCấu tạo郤 + 诜 + 枝 · khích + sân + chi nghĩa thành phần: khích + sân + chi Từ liên quan Gần nghĩa郤詵桂 · 郤詵榮 · 郤詵樹 · 郤詵第 · 郤詵策 · 郤诜高第 · 郤诜丹桂 · 詵枝