部件分解图

bộ kiện phân giải đồ

Hán Việt: bộ kiện phân giải đồ

Tổng quan

Cấu tạo: 部 (bộ) + 件 (kiện) + 分 (phân) + 解 (giải) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sơ đồ phân rã
  • Biên soạn exploded view M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 部件分解圖 ùjiàn fēnjiětú n. <mach.> exploded view M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

部件工具箱