部件分解圖

bộ kiện phân giải đồ

Hán Việt: bộ kiện phân giải đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (bộ) + (kiện) + (phân) + (giải) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 部件分解圖 ùjiàn fēnjiětú n. <mach.> exploded view M:¹zhāng