部件工具箱

bù jiàn gōng jù xiāng bộ kiện công cụ tương

Hán Việt: bộ kiện công cụ tương · Pinyin: bù jiàn gōng jù xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bộ) + (kiện) + (công) + (cụ) + (tương)