部分生烧的

bộ phân sanh thiêu đích

Hán Việt: bộ phân sanh thiêu đích

Tổng quan

Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 生 (sanh) + 燒 (thiêu) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

部分分泌的 · 部分时间的 · 部分还款者 · 部分工时 · 部分序列 · 部分时间 · 部分分裂的 · 部分学习法