部門所有制 bù mén suǒ yǒu zhì · bộ môn sở hữu chế Hán Việt: bộ môn sở hữu chế · Pinyin: bù mén suǒ yǒu zhì Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 門 (môn) + 所 (sở) + 有 (hữu) + 制 (chế)Pinyinbù mén suǒ yǒu zhìHán Việtbộ môn sở hữu chếCấu tạo部 + 門 + 所 + 有 + 制 · bộ + môn + sở + hữu + chế nghĩa thành phần: bộ + môn + sở + hữu + chế