部队给养 bộ đội cấp dưỡng Hán Việt: bộ đội cấp dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 隊 (đội) + 給 (cấp) + 養 (dưỡng)Hán Việtbộ đội cấp dưỡngCấu tạo部 + 隊 + 給 + 養 · bộ + đội + cấp + dưỡng nghĩa thành phần: bộ + đội + cấp + dưỡng Từ liên quan Gần nghĩa部队运输船 · 部队锅 · 给养充足 · 部队代号 · 部队眼炎 · 给养品 · 给养站 · 部队长