部队运输船

bộ đội vận thâu thuyền

Hán Việt: bộ đội vận thâu thuyền

Tổng quan

transport) /'tru:ptræns'pɔ:t/, tàu chở lính

Cấu tạo: 部 (bộ) + 隊 (đội) + 運 (vận) + 輸 (thâu) + 船 (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui transport) /'tru:ptræns'pɔ:t/, tàu chở lính

Từ liên quan

Gần nghĩa

部队代号 · 部队眼炎 · 部队给养